gardener
/'gɑ:dnə/ Collins ★★ phổ biến #5751
“gardeners” là số nhiều của gardener — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người làm vườn
danh từ
Biến thể từ
gardeners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gardener
/'gɑ:dnə/
danh từ
- người làm vườn
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who takes care of a garden n. someone employed to work in a garden