Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gardenia

/gɑ:'di:njə/ GRE phổ biến #23577

“gardenias” là số nhiều của gardenia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gardenias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gardenia

/gɑ:'di:njə/

danh từ

  • (thực vật học) cây dành dành
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various shrubs and small trees of the genus Gardenia having large fragrant white or yellow flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...