Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

garment

/'gɑ:mənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6112

“garmenting” là hiện tại phân từ của garment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một món đồ quần áo danh từ

“The garment was beautifully designed.”Món đồ quần áo được thiết kế rất đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

garment

/'gɑ:mənt/

danh từ

  • áo quần
    • nether garments:(đùa cợt) quân
  • vỏ ngoài, cái bọc ngoài

ngoại động từ, (thơ ca) (thường) động tính từ quá khứ

  • mặc quần áo
Định nghĩa tiếng Anh

n. an article of clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...