Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

garnishee

/.gɑ:ni'ʃi:/

“garnisheeing” là hiện tại phân từ của garnishee — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

garnishee

//

* danh từ
  • (từ Pháp, nghĩa Pháp) người phải hầu toà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wage earner who is served with a garnishment v. take a debtor's wages on legal orders, such as for child support

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...