gas-attack
/'gæsə'tæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gas-attack
/'gæsə'tæk/
danh từ
- (quân sự)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...