Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gas-mask

/'gæsmɑ:sk/

danh từ

  • mặt nạ phòng hơi độc
Biến thể từ gas-masks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...