gas-mask
“gas-masks” là số nhiều của gas-mask — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gas-mask
/'gæsmɑ:sk/
danh từ
- mặt nạ phòng hơi độc
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“gas-masks” là số nhiều của gas-mask — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...