Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gas-stove

/'gæs'stouv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gas-stove

/'gæs'stouv/

danh từ

  • hoả lò khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...