Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gascon

/'gæskən/

“gascons” là số nhiều của gascon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gascons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gascon

/'gæskən/

danh từ

  • người xứ Ga-xcô-nhơ
  • người khoe khoang khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to Gascony, in France, or to the Gascons; also, braggart; swaggering. n. A native of Gascony; a boaster; a bully. See Gasconade.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...