gascon
/'gæskən/
“gascons” là số nhiều của gascon — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gascons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gascon
/'gæskən/
danh từ
- người xứ Ga-xcô-nhơ
- người khoe khoang khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to Gascony, in France, or to the Gascons; also, braggart; swaggering. n. A native of Gascony; a boaster; a bully. See Gasconade.