Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaseous plasma

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaseous plasma

//

  • (Tech) đẳng ly tử thể khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...