Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaskins

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaskins

//

* danh từ số nhiều
  • quần nịt ngắn (đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh

n.pl. Loose hose or breeches; galligaskins. n.pl. Packing of hemp. n.pl. A horse's thighs.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...