Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gasp

/gɑ:sp/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5660

“gasped” là quá khứ của gasp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gasp

/gɑ:sp/

danh từ

  • sự thở hổn hển

thành ngữ

  1. at one's last gasp
    • đến lúc sắp thở hắt ra, đến lúc sắp chết
  2. to give a gasp
    • há hốc miệng ra (vì kinh ngạc)

động từ

  • thở hổn hển
    • to gasp for breath: thở hổn hển
  • há hốc miệng vì kinh ngạc

thành ngữ

  1. to grasp for
    • khao khát, ước ao
      • to gasp for liberty: khao khát tự do
  2. to gasp out
    • nói hổn hển
  3. to gasp out one's life
    • thở hắt ra, chết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short labored intake of breath with the mouth open

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...