gasp
/gɑ:sp/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5660
“gasped” là quá khứ của gasp — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gasped quá khứ
gasping hiện tại phân từ
gasps số nhiều
gasps ngôi 3 số ít
gasped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gasp
/gɑ:sp/
danh từ
- sự thở hổn hển
thành ngữ
- at one's last gasp
- đến lúc sắp thở hắt ra, đến lúc sắp chết
- to give a gasp
- há hốc miệng ra (vì kinh ngạc)
động từ
- thở hổn hển
- to gasp for breath: thở hổn hển
- há hốc miệng vì kinh ngạc
thành ngữ
- to grasp for
- khao khát, ước ao
- to gasp for liberty: khao khát tự do
- khao khát, ước ao
- to gasp out
- nói hổn hển
- to gasp out one's life
- thở hắt ra, chết
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short labored intake of breath with the mouth open