gassed
/gæst/ phổ biến #45225
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gassed
//
* tính từ- bị nhiễm khí độc
Định nghĩa tiếng Anh
v attack with gas; subject to gas fumes v show off
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v attack with gas; subject to gas fumes v show off
Đang tải...