gate-crash
/'geitkræʃ/
động từ (từ lóng)
- chuồn vào cửa
- không mời mà đến
Biến thể từ
gate-crashing hiện tại phân từ
gate-crashed quá khứ
gate-crashes ngôi 3 số ít
gate-crashed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v enter uninvited; informal