Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gate-keeper

/'geit,ki:pə/

danh từ

  • người gác cổng
Biến thể từ gate-keepers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...