Từ điển Anh–Việt

112.327 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gate-keeper

/'geit,ki:pə/

“gate-keepers” là số nhiều của gate-keeper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gate-keepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gate-keeper

/'geit,ki:pə/

danh từ

  • người gác cổng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...