gatecrash
“gatecrashed” là quá khứ của gatecrash — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gatecrash
//
* động từ- chuồn vào cửa để xem kịch hoặc phim... mà không mua vé; không ai mời mà vẫn đến dự tiệc
- to gatecrash a party:không ai mời mà vẫn đến dự tiệc