gatehouse
/'geithaus/ phổ biến #29720
Biến thể từ
gatehouses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gatehouse
/'geithaus/
danh từ
- nhà ở cổng (công viên...)
- chòi (thường để giam người trên cổng thành)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a house built at a gateway; usually the gatekeeper's residence