Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gatehouse

/'geithaus/ phổ biến #29720

“gatehouses” là số nhiều của gatehouse — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gatehouses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gatehouse

/'geithaus/

danh từ

  • nhà ở cổng (công viên...)
  • chòi (thường để giam người trên cổng thành)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a house built at a gateway; usually the gatekeeper's residence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...