Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10019

gateway

//

  • (Tech) nối kết dị mạng; thiết bị nối dị mạng; chương trình nối dị mạng; máy điện toán nối kết dị mạng
Biến thể từ gateways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an entrance that can be closed by a gate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...