Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gateways” là số nhiều của gateway — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #10019

gateway

/'geitwei/

danh từ

  • cổng vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Biến thể từ gateways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an entrance that can be closed by a gate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...