Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gating

/'^eitiŋ/
Biến thể từ gating hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gating

//

* danh từ
  • sự cho qua cửa
  • tác động của van
Định nghĩa tiếng Anh

v supply with a gate v control with a valve or other device that functions like a gate v restrict (school boys') movement to the dormitory or campus as a means of punishment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...