Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19269

gavel

/'gævl/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái búa (của chủ tịch buổi họp hoặc người bán đấu giá)
Biến thể từ gavels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small mallet used by a presiding officer or a judge

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...