gavel
/'gævl/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái búa (của chủ tịch buổi họp hoặc người bán đấu giá)
Biến thể từ
gavels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small mallet used by a presiding officer or a judge