gavelock
/'^ævәlɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gavelock
//
* danh từ- gậy cời lò
Định nghĩa tiếng Anh
n. A spear or dart. n. An iron crow or lever.
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A spear or dart. n. An iron crow or lever.
Đang tải...