Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gawkiness

/gɔ:kinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gawkiness

/gɔ:kinis/

danh từ

  • sự lóng ngóng
  • tính nhút nhát rụt rè
Định nghĩa tiếng Anh

n. the carriage of someone whose movements and posture are extremely ungainly and inelegant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...