gay
/gei/ Collins ★★★★ phổ biến #2056
“gays” là số nhiều của gay — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vui vẻ
tính từ
“He is a gay man.”Anh ấy là một người đàn ông vui vẻ.
Biến thể từ
gays số nhiều
Đồng nghĩa
homosexualqueersame-sex
Trái nghĩa
straightheterosexual
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gay
/gei/
tính từ
- vui vẻ, vui tươi; hớn hở
- the gay voices of yong children: những tiếng nói vui vẻ của các em nhỏ
- tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo...)
- gay colours: những màu sắc sặc sỡ
- (nói trại) truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà)
- to lead a gay life: sống cuộc đời phóng đãng
- (như) homosexual
Định nghĩa tiếng Anh
s. full of or showing high-spirited merriment s. given to social pleasures often including dissipation s. offering fun and gaiety s. homosexual or arousing homosexual desires