Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gay

/gei/ Collins ★★★★ phổ biến #2056

“gays” là số nhiều của gay — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vui vẻ tính từ

“He is a gay man.”Anh ấy là một người đàn ông vui vẻ.

Biến thể từ gays số nhiều
Đồng nghĩa homosexualqueersame-sex
Trái nghĩa straightheterosexual
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gay

/gei/

tính từ

  • vui vẻ, vui tươi; hớn hở
    • the gay voices of yong children: những tiếng nói vui vẻ của các em nhỏ
  • tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo...)
    • gay colours: những màu sắc sặc sỡ
  • (nói trại) truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà)
    • to lead a gay life: sống cuộc đời phóng đãng
  • (như) homosexual
Định nghĩa tiếng Anh

s. full of or showing high-spirited merriment s. given to social pleasures often including dissipation s. offering fun and gaiety s. homosexual or arousing homosexual desires

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...