Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18303

gazebo

/gə'zi:bou/

danh từ

  • vọng lâu
  • ban công (nhô hẳn ra ngoài)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bé con, thằng oắt con, thằng nhóc con
Biến thể từ gazebos số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small roofed building affording shade and rest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...