gazebo
/gə'zi:bou/ phổ biến #18303
“gazebos” là số nhiều của gazebo — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gazebos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gazebo
/gə'zi:bou/
danh từ
- vọng lâu
- ban công (nhô hẳn ra ngoài)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bé con, thằng oắt con, thằng nhóc con
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small roofed building affording shade and rest