Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gazebo

/gə'zi:bou/ phổ biến #18303

“gazebos” là số nhiều của gazebo — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gazebos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gazebo

/gə'zi:bou/

danh từ

  • vọng lâu
  • ban công (nhô hẳn ra ngoài)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bé con, thằng oắt con, thằng nhóc con
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small roofed building affording shade and rest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...