Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22494

gazelle

/gə'zel/

danh từ

  • (động vật học) linh dương gazen
Biến thể từ gazelles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. small swift graceful antelope of Africa and Asia having lustrous eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...