Từ điển Anh–Việt

112.260 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gazelle

/gə'zel/ phổ biến #22494

“gazelles” là số nhiều của gazelle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gazelles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gazelle

/gə'zel/

danh từ

  • (động vật học) linh dương gazen
Định nghĩa tiếng Anh

n. small swift graceful antelope of Africa and Asia having lustrous eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...