Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #39036

gazette

/gə'zet/

danh từ

  • công báo
  • báo hằng ngày

ngoại động từ

  • đăng trong công báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a newspaper or official journal\nv. publish in a gazette

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...