gazette
/gə'zet/
danh từ
- công báo
- báo hằng ngày
ngoại động từ
- đăng trong công báo
Biến thể từ
gazettes số nhiều
gazetted quá khứ phân từ
gazetted quá khứ
gazetting hiện tại phân từ
gazettes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a newspaper or official journal\nv. publish in a gazette