Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gazetting” là hiện tại phân từ của gazette — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #39036

gazette

/gə'zet/

danh từ

  • công báo
  • báo hằng ngày

ngoại động từ

  • đăng trong công báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a newspaper or official journal\nv. publish in a gazette

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...