gazette
/gə'zet/ TOEFLCollins ★ phổ biến #39036
“gazetting” là hiện tại phân từ của gazette — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
báo
danh từ
“The local gazette published the news about the event.”Tờ báo địa phương đã công bố tin tức về sự kiện.
Biến thể từ
gazettes số nhiều
gazetted quá khứ phân từ
gazetted quá khứ
gazetting hiện tại phân từ
gazettes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gazette
/gə'zet/
danh từ
- công báo
- báo hằng ngày
ngoại động từ
- đăng trong công báo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a newspaper or official journal v. publish in a gazette