Từ điển Anh–Việt

112.260 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gazetteer

/,gæzi'tiə/ GRE phổ biến #43068

“gazetteers” là số nhiều của gazetteer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gazetteers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gazetteer

/,gæzi'tiə/

danh từ

  • từ điển địa lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a journalist who writes for a gazette n. a geographical dictionary (as at the back of an atlas)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...