Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gelatinize

/dʤi'lætinaiz/

“gelatinizes” là ngôi 3 số ít của gelatinize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gelatinize

/dʤi'lætinaiz/

ngoại động từ

  • nấu thành gelatin, làm thành gelatin

nội động từ

  • thành gelatin
Định nghĩa tiếng Anh

v. coat with gelatin v. become gelatinous or change into a jelly v. convert into gelatinous form or jelly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...