gelatinize
/dʤi'lætinaiz/
“gelatinizes” là ngôi 3 số ít của gelatinize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gelatinizing hiện tại phân từ
gelatinized quá khứ
gelatinizes ngôi 3 số ít
gelatinized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gelatinize
/dʤi'lætinaiz/
ngoại động từ
- nấu thành gelatin, làm thành gelatin
nội động từ
- thành gelatin
Định nghĩa tiếng Anh
v. coat with gelatin v. become gelatinous or change into a jelly v. convert into gelatinous form or jelly