gelatinous
/dʤi'lætinəs/ phổ biến #27067
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gelatinous
/dʤi'lætinəs/
tính từ
- (thuộc) gelatin
- sền sệt
Định nghĩa tiếng Anh
s. thick like gelatin
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. thick like gelatin
Đang tải...