geminate
/'dʤeminit - 'dʤemineit/
“geminates” là ngôi 3 số ít của geminate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
geminating hiện tại phân từ
geminated quá khứ
geminates ngôi 3 số ít
geminated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geminate
/'dʤeminit - 'dʤemineit/
- 'dʤemineit/
tính từ
- (sinh vật học) từng cặp, từng đôi
ngoại động từ
- (sinh vật học) sắp thành cặp, sắp thành đôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a doubled or long consonant v. arrange or combine in pairs