Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gemination

/,dʤemi'neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gemination

/,dʤemi'neiʃn/

danh từ (sinh vật học)

  • sự sắp thành đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n the doubling of a word or phrase (as for rhetorical effect) n the act of copying or making a duplicate (or duplicates) of something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...