Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gemstone

/'dʒem,stәun/ TOEFL phổ biến #24589

“gemstones” là số nhiều của gemstone — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đá quý danh từ

“She wore a beautiful necklace with a large gemstone.”Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp với một viên đá quý lớn.

Biến thể từ gemstones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gemstone

//

* danh từ
  • đá quý
Định nghĩa tiếng Anh

n a crystalline rock that can be cut and polished for jewelry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...