gender fluidity
Nghĩa thường dùng
“Gender fluidity challenges traditional views of gender.”Tính linh hoạt về giới thách thức các quan điểm truyền thống về giới tính.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Gender fluidity challenges traditional views of gender.”Tính linh hoạt về giới thách thức các quan điểm truyền thống về giới tính.
Đang tải...