genealogical
/,dʤi:njə'lɔdʤikəl/ phổ biến #21255
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
genealogical
/,dʤi:njə'lɔdʤikəl/
tính từ
- (thuộc) phả hệ
- a genealogical tree: cây phả hệ
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to genealogy