Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21255

genealogical

/,dʤi:njə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) phả hệ
    • a genealogical tree: cây phả hệ
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to genealogy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...