Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genealogical

/,dʤi:njə'lɔdʤikəl/ phổ biến #21255
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genealogical

/,dʤi:njə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) phả hệ
    • a genealogical tree: cây phả hệ
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to genealogy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...