Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genealogize

/.dʒi:ni'ælәdʒaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genealogize

//

* ngoại động từ
  • lập phổ hệ (gia đình)
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To investigate, or relate the history of, descents.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...