general information /ˈdʒɛnərəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/
cụm từ
- thông tin chung, thông tin tổng quan
- general information about: thông tin chung về
- general information section: mục thông tin chung
- provide general information: cung cấp thông tin chung
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...