overview
Nghĩa thường dùng
“This is an overview of the project.”Đây là tổng quan về dự án.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overview
//
* danh từ- sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a general summary of a subject
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This is an overview of the project.”Đây là tổng quan về dự án.
n. a general summary of a subject
Đang tải...