Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

generalise

/'dʤenərəlaiz/

“generalises” là ngôi 3 số ít của generalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tổng quát hóa động từ

“It's important to generalise from the data.”Việc tổng quát hóa từ dữ liệu là rất quan trọng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

generalise

/'dʤenərəlaiz/

động từ

  • tổng quát hoá; khái quát hoá
  • phổ biến
    • to generalize a new farming technique: phổ biến một kỹ thuật cày cấy mới
  • nói chung, nói chung chung
Định nghĩa tiếng Anh

v speak or write in generalities v draw from specific cases for more general cases v cater to popular taste to make popular and present to the general public; bring into general or common use v become systemic and spread throughout the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...