Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11017

generalized

/'dʤenərəlaizd/

tính từ

  • tổng quát hoá, suy rộng
    • generalized function: (toán học) hàm suy rộng
Định nghĩa tiếng Anh

s. not biologically differentiated or adapted to a specific function or environment

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...