Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

generate insights

/ˈdʒɛnəreɪt ˈɪnsaɪts/

Đang hiển thị mục gốc generate insights cho “generates insights”.

Nghĩa thường dùng

tạo ra những hiểu biết mới cụm từ

“The study aims to generate insights into human behavior.”Nghiên cứu nhằm tạo ra những hiểu biết mới về hành vi con người.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...