Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9548

generating

//

* tính từ
  • sinh ra; tạo ra; phát sinh* danh từ
  • sự sinh ra; sự tạo ra; sự phát sinh
Định nghĩa tiếng Anh

v bring into existence\nv give or supply\nv produce (energy)\nv make children

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...