Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

generosity

/,dʤenə'rɔsiti/ GRE phổ biến #7952

“generosities” là số nhiều của generosity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lòng hào phóng danh từ

“The donor's generosity funded the scholarship program.”Sự hào phóng của nhà tài trợ đã tài trợ cho chương trình học bổng.

Biến thể từ generosities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

generosity

/,dʤenə'rɔsiti/

danh từ

  • sự rộng lượng, sự khoan hồng; hành động rộng lượng, hành động khoan hồng
    • to show generosity in dealing with a defeated enemy: khoan hồng trong cách đối xử với kẻ địch bại trận
  • tính rộng rãi, tính hào phóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being willing to give your money or time n. acting generously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...