Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #7952

generosity

/,dʤenə'rɔsiti/

danh từ

  • sự rộng lượng, sự khoan hồng; hành động rộng lượng, hành động khoan hồng
    • to show generosity in dealing with a defeated enemy: khoan hồng trong cách đối xử với kẻ địch bại trận
  • tính rộng rãi, tính hào phóng
Biến thể từ generosities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being willing to give your money or time\nn. acting generously

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...