Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #10555

generously

//

* phó từ
  • rộng lượng, hào hiệp, hào phóng
Định nghĩa tiếng Anh

r in a generous manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...